tiền tiêu

Học thuật
Thân thiện
tiền tiêu

Một người lính đứng gác ở vị trí tiền tiêu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền đồn: Một vị trí quân sự được thiết lậpphía trước, xa khu vực chính, nhiệm vụ canh gác, cảnh giới ngăn chặn các cuộc tấn công bất ngờ của đối phương.
    • Vị trí tiên phong, tuyến đầu: Nơi đối diện trực tiếp với đối phương hoặc với một tình huống khó khăn, nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ đội ta đã anh dũng chiến đấu bảo vệ tiền tiêu. (Quân đội ta đã anh dũng chiến đấu bảo vệ tiền đồn.)
    • Đây tiền tiêu của ngành y tế trong cuộc chiến chống dịch. (Đây tuyến đầu của ngành y tế trong cuộc chiến chống dịch.)
    • Các chiến sĩtiền tiêu luôn trong tư thế sẵn sàng chiến đấu. (Các chiến sĩtiền đồn luôn trong tư thế sẵn sàng chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sốngtiền tiêu": Sống làm việcnơi khó khăn, nguy hiểm nhất, đối mặt trực tiếp với thách thức.

    • Những nhà khoa học sốngtiền tiêu của nghiên cứu vắc-xin. (Những nhà khoa học sốngtuyến đầu của nghiên cứu vắc-xin.)
  • "Tinh thần tiền tiêu": Tinh thần sẵn sàng xung phong, đương đầu với khó khăn, thử tháchvị trí đầu tiên.

    • Chúng tôi phát huy tinh thần tiền tiêu trong mọi nhiệm vụ. (Chúng tôi phát huy tinh thần tiên phong trong mọi nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiền đồn (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ vị trí quân sự phía trước.
  • Tuyến đầu (danh từ): Vị trí tiếp xúc hoặc đối đầu trực tiếp nhất, thường dùng trong cả quân sự các lĩnh vực khác.
  • Tiên phong (tính từ/danh từ): Đi đầu, dẫn đường trong một lĩnh vực, phong trào.
Từ đồng nghĩa
  • Đồn tiền tiêu: Tiền đồn.
  • Vị trí trọng yếu: Vị trí quan trọng then chốt.
  • Tuyến lửa: Tuyến chiến đấu ác liệt (nghĩa hẹp cụ thể hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Trạm tiền tiêu: Trạm canh gác, quan sátphía trước.
  • Nhiệm vụ tiền tiêu: Nhiệm vụvị trí tiên phong, đầy rủi ro.
Thành ngữ liên quan
  • "Đầu sóng ngọn gió": Chỉ nơi nguy hiểm, gian khó, tương tự như "tiền tiêu" trong một số ngữ cảnh.
    • Các chiến sĩ hải quân đã kiên cường bám trụ nơi đầu sóng ngọn gió. (Các chiến sĩ hải quân đã kiên cường bám trụ nơi tiền tiêu.)
tiền tiêu

Một người lính đứng gác ở vị trí tiền tiêu.

  1. Nh. Tiền đồn. Vị trí tiền tiêu.